FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs San Jose Earthquakes, 07h30 ngày 04/07
St. Louis City
-0.5 0.76
+0.5 1.04
3.25 0.90
u 0.80
1.76
3.55
3.80
-0.25 0.76
+0.25 0.80
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs San Jose Earthquakes
Kiến tạo: Indiana Vassilev
Kiến tạo: Indiana Vassilev
Paul MarieRa sân: Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Jeremy EbobisseRa sân: Preston Judd
Alfredo MoralesRa sân: Niko Tsakiris
Hernan Lopez MunozRa sân: Cristian Espinoza
Ra sân: Nokkvi Thorisson
Hernan Lopez Munoz
Vitor Costa de Brito
Amahl PellegrinoRa sân: Benjamin Kikanovic
Ra sân: Hosei Kijima
Ra sân: Tomas Totland
Ra sân: Eduard Lowen
Ra sân: Indiana Vassilev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 99 | Jayden Reid | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 41 | John Klein | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.9 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

