FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Sporting Kansas City, 07h50 ngày 15/05
St. Louis City
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 0.62
u 1.20
1.97
3.02
3.63
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1.25 1.08
u 0.73
2.5
4
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD St. Louis City vs Sporting Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Louis City vs Sporting Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Louis City vs Sporting Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Louis City vs Sporting Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Louis City vs Sporting Kansas City
Robert Voloder
Kiến tạo: Tomas Ostrak
Daniel Salloi
Nemanja RadojaRa sân: Jake Davis
Magomed Shapi SuleymanovRa sân: Erik Thommy
Zorhan Bassong
Tim LeiboldRa sân: Nemanja Radoja
Ra sân: Cedric Teuchert
Ra sân: Joao Klauss De Mello
2 - 1 Tim Leibold Kiến tạo: Daniel Salloi
Khiry Lamar SheltonRa sân: Andrew Brody
2 - 2 Dejan Joveljic Kiến tạo: Magomed Shapi Suleymanov
Ra sân: Timo Baumgartl
Ra sân: Akil Watts
Ra sân: Tomas Ostrak
Mason ToyeRa sân: Dejan Joveljic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Louis City VS Sporting Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Louis City vs Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Joshua Yaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.39 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.67 |
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 3 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.61 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

