FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf, 18h00 ngày 05/08
St. Pauli 1
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.80
u 0.90
2.00
3.05
3.60
-0 1.00
+0 1.25
1 0.75
u 0.95
Hạng 2 Đức » 1
KQBD St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf
Ra sân: Conor Metcalfe
Jonah NiemiecRa sân: Emmanuel Iyoha
Vincent VermeijRa sân: Daniel Ginczek
Ra sân: Oladapo Afolayan
Jamil SiebertRa sân: Jordy de Wijs
Ra sân: Elias Saad
Nicolas Gavory
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 1 | 97 | 5.6 | |
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 65 | 6.99 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 4 | 1 | 88 | 7.27 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 89 | 97.8% | 0 | 1 | 99 | 6.96 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 64 | 6.58 | |
| 15 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 44 | 6.77 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 54 | 7.39 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.64 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 4 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 78 | 7.07 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 7 | 3 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 5 | 6.21 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 50 | 6.88 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 62 | 7.15 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 79 | 8.19 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 38 | 7.44 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

