FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Hamburger SV, 00h30 ngày 02/12
St. Pauli
-0.5 0.86
+0.5 0.94
3 0.90
u 0.80
1.84
3.30
3.75
-0.25 0.86
+0.25 0.80
1.25 0.91
u 0.79
Hạng 2 Đức » 1
KQBD St. Pauli vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Hamburger SV
Kiến tạo: Marcel Hartel
Guilherme Ramos
Jonas Meffert
Jean-Luc DompeRa sân: Lukasz Poreba
2 - 1 Robert-Nesta Glatzel Kiến tạo: Ignace Van Der Brempt
2 - 2 Immanuel Pherai Kiến tạo: Jean-Luc Dompe
Ra sân: Manolis Saliakas
Ra sân: Elias Saad
William MikelbrencisRa sân: Ignace Van Der Brempt
Ra sân: Johannes Eggestein
Levin OztunaliRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Conor Metcalfe
Andras NemethRa sân: Jean-Luc Dompe
William Mikelbrencis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7.91 | |
| 8 | Eric Smith | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 34 | 7.58 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.55 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 36 | 5.53 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Laszlo Benes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.17 | |
| 35 | Stephen Ambrosius | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.42 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 18 | 5.56 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

