FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Hansa Rostock, 19h30 ngày 26/02
St. Pauli
Hạng 2 Đức » 1
KQBD St. Pauli vs Hansa Rostock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs Hansa Rostock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs Hansa Rostock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs Hansa Rostock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Hansa Rostock
Kiến tạo: Oladapo Afolayan
Nils FrolingRa sân: Haris Duljevic
Svante IngelssonRa sân: Ryan Malone
Simon RheinRa sân: Lukas Frode
Ra sân: Conor Metcalfe
Kevin Schumacher
John Verhoek
Dennis Dressel
Morris SchroterRa sân: Kai Proger
Svante Ingelsson
Ra sân: Oladapo Afolayan
Ridge MunsyRa sân: Frederic Ananou
Rick van Drongelen
Ra sân: Lukas Daschner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Hansa Rostock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 7.69 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.95 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 7.66 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.84 |
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | John Verhoek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.92 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 5.49 | |
| 4 | Damian RoBbach | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 10 | Haris Duljevic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 19 | Kai Proger | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 34 | Lukas Frode | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 16 | Ryan Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 5 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 23 | 6.31 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 21 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

