FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Hertha Berlin, 19h30 ngày 10/03

Vòng 25
19:30 ngày 10/03/2024
St. Pauli
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Hertha Berlin
Địa điểm: Millerntor-Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.95
+2.5
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 16.5
2-0
8.5 36
2-1
8 13.5
3-1
12 26
3-2
21 21
4-2
41 141
4-3
96 201
0-0
16
1-1
8.2
2-2
15
3-3
56
4-4
201
AOS
13.5

Hạng 2 Đức » 1

KQBD St. Pauli vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Hertha Berlin

St. Pauli St. Pauli
Phút
Hertha Berlin Hertha Berlin
Manolis Saliakas 1 - 0 match goal
16'
29'
match yellow.png Jonjoe Kenny
Manolis Saliakas match yellow.png
42'
Marcel Hartel 2 - 0
Kiến tạo: Jackson Irvine
match goal
44'
46'
match change Derry Scherhant
Ra sân: Marten Winkler
46'
match change Ibrahim Maza
Ra sân: Haris Tabakovic
46'
match change Marton Dardai
Ra sân: Toni Leistner
66'
match change Andreas Bouchalakis
Ra sân: Pascal Klemens
Lars Ritzka
Ra sân: Manolis Saliakas
match change
77'
Aljoscha Kemlein
Ra sân: Karol Mets
match change
81'
86'
match change Florian Niederlechner
Ra sân: Palko Dardai
Carlo Boukhalfa
Ra sân: Elias Saad
match change
89'
Tjark Scheller
Ra sân: Conor Metcalfe
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Hertha Berlin

St. Pauli St. Pauli
Hertha Berlin Hertha Berlin
7
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
2
13
 
Sút Phạt
 
7
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
557
 
Số đường chuyền
 
394
86%
 
Chuyền chính xác
 
79%
6
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
3
12
 
Đánh đầu
 
16
6
 
Đánh đầu thành công
 
8
0
 
Cứu thua
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
18
12
 
Cản phá thành công
 
12
6
 
Thử thách
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
119
 
Pha tấn công
 
67
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Carlo Boukhalfa
36
Aljoscha Kemlein
21
Lars Ritzka
32
Tjark Scheller
19
Andreas Albers
30
Sascha Burchert
6
Simon Zoller
14
Etienne Amenyido
15
Daniel Sinani
St. Pauli St. Pauli 3-4-3
4-2-3-1 Hertha Berlin Hertha Berlin
22
Vasilj
3
Mets
5
Wahl
25
Dzwigala
23
Treu
10
Hartel
7
Irvine
2
Saliakas
26
Saad
11
Eggestei...
24
Metcalfe
35
Gersbeck
16
Kenny
44
Gechter
37
Leistner
6
Karbowni...
18
Barkok
41
Klemens
22
Winkler
27
Dardai
11
Reese
25
Tabakovi...

Substitutes

39
Derry Scherhant
7
Florian Niederlechner
31
Marton Dardai
5
Andreas Bouchalakis
30
Ibrahim Maza
9
Smail Prevljak
12
Tjark Ernst
19
Jeremy Dudziak
2
Peter Pekarik
Đội hình dự bị
St. Pauli St. Pauli
Carlo Boukhalfa 16
Aljoscha Kemlein 36
Lars Ritzka 21
Tjark Scheller 32
Andreas Albers 19
Sascha Burchert 30
Simon Zoller 6
Etienne Amenyido 14
Daniel Sinani 15
St. Pauli Hertha Berlin
39 Derry Scherhant
7 Florian Niederlechner
31 Marton Dardai
5 Andreas Bouchalakis
30 Ibrahim Maza
9 Smail Prevljak
12 Tjark Ernst
19 Jeremy Dudziak
2 Peter Pekarik

Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Hertha Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.67
4 Phạt góc 3.67
10 Sút trúng cầu môn 3.33
49.33% Kiểm soát bóng 45%
0.33 Thẻ vàng 2
3 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
2 Bàn thua 1.5
4.3 Phạt góc 4
5.2 Sút trúng cầu môn 4.2
48.1% Kiểm soát bóng 48.6%
1.4 Thẻ vàng 2.3
6.4 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Pauli (0trận)
Chủ Khách
Hertha Berlin (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

St. Pauli St. Pauli
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Karol Mets Defender 0 0 0 50 46 92% 0 0 55 6.67
7 Jackson Irvine Midfielder 0 0 0 24 19 79.17% 2 0 30 6.65
25 Adam Dzwigala Defender 0 0 0 40 37 92.5% 0 0 40 6.4
11 Johannes Eggestein Tiền vệ công 2 0 0 19 17 89.47% 3 0 29 6.34
5 Hauke Wahl Defender 0 0 0 41 37 90.24% 2 0 49 6.47
2 Manolis Saliakas 1 1 3 27 21 77.78% 3 1 38 7.69
10 Marcel Hartel Midfielder 3 0 0 15 12 80% 5 0 23 6.18
24 Conor Metcalfe Tiền vệ công 0 0 1 23 19 82.61% 3 0 31 6.82
22 Nikola Vasilj Thủ môn 0 0 0 9 9 100% 0 0 9 6.42
23 Philipp Treu Defender 1 0 1 16 16 100% 4 0 28 6.39
26 Elias Saad Tiền vệ công 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 26 6.37

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Toni Leistner Defender 0 0 0 19 16 84.21% 0 1 26 6.14
25 Haris Tabakovic Forward 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 10 6.01
35 Marius Gersbeck Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 1 29 6.12
16 Jonjoe Kenny Defender 0 0 1 12 8 66.67% 1 0 19 6.07
11 Fabian Reese Midfielder 0 0 0 8 5 62.5% 2 0 16 6.4
18 Aymen Barkok Tiền vệ công 0 0 0 5 3 60% 0 0 10 6.2
27 Palko Dardai Forward 0 0 0 5 4 80% 1 0 9 5.96
6 Michal Karbownik Defender 0 0 0 19 11 57.89% 0 0 30 5.81
22 Marten Winkler Forward 0 0 0 5 3 60% 0 1 15 6.46
44 Linus Gechter Defender 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 23 6.06
41 Pascal Klemens Defender 0 0 0 12 9 75% 0 0 16 5.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ