FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Hertha Berlin, 19h30 ngày 10/03
St. Pauli
-0.75 0.78
+0.75 1.02
2.75 0.80
u 0.90
1.58
4.10
4.15
-0.25 0.78
+0.25 1.02
1.25 1.04
u 0.66
Hạng 2 Đức » 1
KQBD St. Pauli vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Hertha Berlin
Jonjoe Kenny
Kiến tạo: Jackson Irvine
Derry ScherhantRa sân: Marten Winkler
Ibrahim MazaRa sân: Haris Tabakovic
Marton DardaiRa sân: Toni Leistner
Andreas BouchalakisRa sân: Pascal Klemens
Ra sân: Manolis Saliakas
Ra sân: Karol Mets
Florian NiederlechnerRa sân: Palko Dardai
Ra sân: Elias Saad
Ra sân: Conor Metcalfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 2 | Manolis Saliakas | 1 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 38 | 7.69 | ||
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.37 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.01 | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 18 | Aymen Barkok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 27 | Palko Dardai | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 5.81 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.46 | |
| 44 | Linus Gechter | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

