FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Monchengladbach, 20h30 ngày 06/04
St. Pauli
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.85
u 0.91
2.21
2.88
3.23
-0 1.05
+0 1.15
1 0.90
u 0.95
Bundesliga » 1
KQBD St. Pauli vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Monchengladbach
0 - 1 Ko Itakura Kiến tạo: Franck Honorat
Lukas Ullrich
Fabio ChiarodiaRa sân: Franck Honorat
Luca NetzRa sân: Lukas Ullrich
Ra sân: Lars Ritzka
Ra sân: Noah Weisshaupt
Ra sân: Elias Saad
Kevin StogerRa sân: Alassane Plea
Luca Netz
Ra sân: Daniel Sinani
Kiến tạo: Eric Smith
Nathan NGoumou MinpoleRa sân: Tim Kleindienst
Marvin FriedrichRa sân: Robin Hack
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 6 | 47 | 7.16 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 74 | 68 | 91.89% | 5 | 0 | 83 | 6.96 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 80 | 6.55 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 5 | 1 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 6 | 1 | 94 | 6.82 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 6 | 2 | 3 | 40 | 30 | 75% | 11 | 0 | 67 | 6.57 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 7.14 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 52 | 6.54 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 42 | 6.33 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 38 | 6.57 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 1 | 32 | 7.26 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 6.72 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 62 | 7.13 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 4 | 62 | 7.54 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 33 | 6.39 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.29 | |
| 42 | Tiago Pereira Cardoso | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 66 | 8.95 | ||
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

