FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs RB Leipzig, 00h30 ngày 23/09
St. Pauli
+0.75 0.98
-0.75 0.90
2.5 0.62
u 1.20
4.60
1.55
4.10
+0.25 0.98
-0.25 0.83
1.25 1.05
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs RB Leipzig
Amadou Haidara
Lois OpendaRa sân: Amadou Haidara
Antonio Eromonsele Nordby NusaRa sân: Yussuf Yurary Poulsen
Arthur VermeerenRa sân: Christoph Baumgartner
Ra sân: Johannes Eggestein
Ra sân: Manolis Saliakas
Benjamin HenrichsRa sân: David Raum
Andre SilvaRa sân: Benjamin Sesko
Ra sân: Carlo Boukhalfa
Ra sân: Oladapo Afolayan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 2 | 59 | 6.89 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 51 | 6.94 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 2 | 48 | 6.75 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 49 | 7.92 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 18 | Scott Banks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 8.2 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 14 | 6.33 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.73 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 7.78 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 151 | 135 | 89.4% | 1 | 8 | 163 | 7.65 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 27 | 6.33 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 126 | 120 | 95.24% | 1 | 0 | 135 | 7.3 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 3 | 80 | 6.77 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 6 | 1 | 89 | 6.73 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 3 | 91 | 7.52 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 28 | 6.68 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 74 | 7.01 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

