FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs SC Freiburg, 23h30 ngày 22/03
St. Pauli
-0 0.78
+0 1.11
2.25 0.99
u 0.83
2.60
2.63
3.00
-0 0.78
+0 0.95
0.75 0.73
u 1.08
3.12
3.3
2
Bundesliga » 1
KQBD St. Pauli vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs SC Freiburg
Kiến tạo: Tomoya Ando
Cyriaque IrieRa sân: Jan-Niklas Beste
Philipp LienhartRa sân: Ifechukwu Ogbus
1 - 1 Igor Matanovic
Ra sân: Lars Ritzka
Derry ScherhantRa sân: Vincenzo Grifo
Cyriaque Irie Goal Disallowed - offside
1 - 2 Igor Matanovic
Ra sân: Matias Rasmussen
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Lucas HolerRa sân: Igor Matanovic
Ra sân: Tomoya Ando
Patrick OsterhageRa sân: Johan Manzambi
Yuito Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 26 | 7.27 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.07 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 22 | 6 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 5.87 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

