FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs SV Wehen Wiesbaden, 19h30 ngày 17/12
St. Pauli
-1.5 0.80
+1.5 1.00
3 0.80
u 0.90
1.31
7.00
4.90
-0.5 0.80
+0.5 1.00
1.25 0.97
u 0.73
Hạng 2 Đức » 1
KQBD St. Pauli vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs SV Wehen Wiesbaden, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs SV Wehen Wiesbaden, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs SV Wehen Wiesbaden
Martin Angha
Nick Batzner
Kiến tạo: Johannes Eggestein
Florian Carstens
John IredaleRa sân: Nick Batzner
Gino FechnerRa sân: Robin Heusser
Sascha MockenhauptRa sân: Thijmen Goppel
Kianz FroeseRa sân: Julius Kade
Ra sân: Johannes Eggestein
Nico RiebleRa sân: Amar Catic
1 - 1 John Iredale Kiến tạo: Florian Carstens
Ra sân: Oladapo Afolayan
Ra sân: Manolis Saliakas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS SV Wehen Wiesbaden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs SV Wehen Wiesbaden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 51 | 6.59 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 8 | Eric Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 52 | 6.52 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 6.23 |
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 2 | Martin Angha | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 34 | Amar Catic | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 21 | Julius Kade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 17 | Florian Carstens | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 23 | 7.09 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

