FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs TSG Hoffenheim, 22h30 ngày 19/10
St. Pauli
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.5 0.80
u 0.95
2.50
2.45
3.40
-0 0.99
+0 0.98
1 0.73
u 1.08
3.1
3.25
2.25
Bundesliga » 1
KQBD St. Pauli vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs TSG Hoffenheim
Wouter Burger
Albian Hajdari
0 - 1 Bazoumana Toure Kiến tạo: Andrej Kramaric
0 - 2 Andrej Kramaric Kiến tạo: Vladimir Coufal
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Ra sân: Martijn Kaars
Grischa PromelRa sân: Fisnik Asllani
Ra sân: Lars Ritzka
Ra sân: Adam Dzwigala
Max MoerstedtRa sân: Andrej Kramaric
Alexander PrassRa sân: Bazoumana Toure
0 - 3 Grischa Promel Kiến tạo: Wouter Burger
Ra sân: Joeru Fujita
Ihlas BebouRa sân: Tim Lemperle
Ozan KabakRa sân: Albian Hajdari
Robin Hranac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 50 | 6.85 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 53 | 5.98 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 10 | 0 | 56 | 5.73 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 5 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 5.84 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 50 | 6.18 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 1 | 0 | 58 | 6.11 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 52 | 5.97 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 7 | 0 | 61 | 8.86 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 50 | 7.52 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.94 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 73 | 7.51 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 4 | 43 | 7.68 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 31 | 7.11 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 87 | 7.37 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 54 | 7.22 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 72 | 7.32 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

