FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs VfL Osnabruck, 18h30 ngày 12/05
St. Pauli
-2 0.90
+2 0.95
3.25 0.80
u 0.90
1.18
10.00
6.30
-0.75 0.90
+0.75 0.93
1.25 0.70
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD St. Pauli vs VfL Osnabruck hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs VfL Osnabruck, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs VfL Osnabruck, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs VfL Osnabruck hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs VfL Osnabruck
Kiến tạo: Lars Ritzka
Ra sân: Lars Ritzka
Kiến tạo: Jackson Irvine
Thomas GoigingerRa sân: Christian Conteh
Jannes WulffRa sân: Noel Niemann
Kiến tạo: Oladapo Afolayan
Ra sân: Eric Smith
Lars KehlRa sân: Charalampos Makridis
Lex-Tyger LobingerRa sân: Kwasi Okyere Wriedt
Ra sân: Marcel Hartel
Ra sân: Johannes Eggestein
Ra sân: Oladapo Afolayan
Maximilian ThalhammerRa sân: Dave Gnaase
3 - 1 Lars Kehl
Lex-Tyger Lobinger Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS VfL Osnabruck
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs VfL Osnabruck
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 1 | 104 | 97 | 93.27% | 0 | 2 | 108 | 7.35 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 37 | 7.68 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 8 | Eric Smith | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 2 | 1 | 91 | 6.89 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 1 | 2 | 87 | 7.11 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 51 | 7.73 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 37 | 8.95 | |
| 21 | Lars Ritzka | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 0 | 71 | 6.92 | |
| 4 | David Nemeth | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 68 | 7.96 |
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 5.97 | |
| 33 | Timo Beermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 53 | 6.01 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 29 | 5.82 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 58 | 6.87 | |
| 37 | Thomas Goiginger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 5.79 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 53 | 5.75 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 54 | 6.42 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 21 | Lex-Tyger Lobinger | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Lars Kehl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Jannes Wulff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

