FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Werder Bremen, 00h30 ngày 15/12
St. Pauli
-0 0.97
+0 0.91
2.5 1.00
u 0.80
2.53
2.45
3.28
-0 0.97
+0 0.88
1 0.85
u 0.95
Bundesliga » 1
KQBD St. Pauli vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá St. Pauli vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số St. Pauli vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả St. Pauli vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Werder Bremen
Niklas Stark
Marco Friedl
0 - 1 Derrick Kohn Kiến tạo: Jens Stage
Jens Stage
0 - 2 Marvin Ducksch Kiến tạo: Mitchell Weiser
Oliver BurkeRa sân: Marco Grull
Ra sân: Manolis Saliakas
Ra sân: Johannes Eggestein
Olivier DemanRa sân: Derrick Kohn
Amos PieperRa sân: Niklas Stark
Ra sân: Carlo Boukhalfa
Skelly AlveroRa sân: Romano Schmid
Ra sân: Daniel Sinani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 2 | 62 | 6.31 | |
| 33 | Maurides Roque Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 0 | 80 | 6 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 3 | 92 | 6.07 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 58 | 44 | 75.86% | 3 | 2 | 73 | 6.46 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 4 | 1 | 68 | 6.25 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 65 | 6.23 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 20 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 1 | 1 | 81 | 6.47 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 56 | 6.48 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 0 | 74 | 5.9 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 76 | 8.11 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 5 | 2 | 37 | 7.54 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 77 | 6.7 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 7.74 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 13 | 6.43 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 51 | 7.64 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 56 | 6.76 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 67 | 7.63 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 1 | 68 | 7.01 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 27 | 7.04 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 46 | 7.34 | |
| 2 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

