Kết quả bóng đá trận Stabaek vs Moss, 01h00 ngày 06/09

Vòng 21
01:00 ngày 06/09/2026
Stabaek
Đã kết thúc 2 - 3 (2 - 2)
Moss
Địa điểm: Nadderud stadion
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.826
+3.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.833
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 38
2-0
10.5 65
2-1
9 11
3-1
9.4 15.5
3-2
16 13
4-2
22 135
4-3
55 140
0-0
44
1-1
13
2-2
15.5
3-3
42
4-4
195
AOS
4.51

Hạng nhất Na Uy » 24

KQBD Stabaek vs Moss hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stabaek vs Moss, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Stabaek vs Moss, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stabaek vs Moss hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Stabaek vs Moss

Stabaek Stabaek
Phút
Moss Moss
10'
match goal 0 - 1 Oscar Aga
20'
match goal 0 - 2 Niclas Semmen(Assists:Patrik Andersen)
Fredrik Krogstad(Assists:Jacob Hanstad) 1 - 2 match goal
33'
Jacob Hanstad 2 - 2 match goal
45'
46'
match change Noah Ibsen
Ra sân: Kristian Strande
Axel Aamodt
Ra sân: Gottfrid Rapp
match change
57'
68'
match yellow.png Jamiu Musbaudeen
71'
match change Noah Alexandersson
Ra sân: Momodou Lion Njie
Olav Lilleoren Veum
Ra sân: Jorgen Skjelvik
match change
77'
Alagie Sanyang
Ra sân: Jacob Hanstad
match change
77'
Danilo dos Santos Jonker
Ra sân: Aleksa Matic
match change
77'
82'
match goal 2 - 3 Lasse Overgaard
83'
match change Robin Hermanstad
Ra sân: Niclas Semmen
Eirik Lereng
Ra sân: Karsten Ekorness
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stabaek VS Moss

Stabaek Stabaek
Moss Moss
8
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
8
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
116
 
Pha tấn công
 
76
101
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Axel Aamodt
28
Danilo dos Santos Jonker
16
Andreas Hoven
14
Eirik Lereng
1
Kimi Lokkevik
34
Lucas Myklebust
18
Oskar Daehli Oppedal
9
Alagie Sanyang
15
Olav Lilleoren Veum
Stabaek Stabaek 4-3-3
3-5-2 Moss Moss
22
Ulla
29
Ekorness
5
Skjelvik
4
Naess
2
Riise
21
Krogstad
6
Matic
23
Wendt
20
Rapp
8
Lankhof-...
24
Hanstad
1
Ranmarks
3
Strande
5
Jebali
24
Njie
2
Cassidy
19
Overgaar...
14
Musbaude...
17
Andersen
16
Kvale
20
Semmen
9
Aga

Substitutes

7
Noah Alexandersson
26
Emmanuel Chidi
21
Sigurd Grönli
31
Jonathan Harveg
23
Robin Hermanstad
43
Noah Ibsen
22
Jerry Ogbole
12
Mads Rylandsholm
29
Kristoffer Sorensen
Đội hình dự bị
Stabaek Stabaek
Axel Aamodt 33
Danilo dos Santos Jonker 28
Andreas Hoven 16
Eirik Lereng 14
Kimi Lokkevik 1
Lucas Myklebust 34
Oskar Daehli Oppedal 18
Alagie Sanyang 9
Olav Lilleoren Veum 15
Stabaek Moss
7 Noah Alexandersson
26 Emmanuel Chidi
21 Sigurd Grönli
31 Jonathan Harveg
23 Robin Hermanstad
43 Noah Ibsen
22 Jerry Ogbole
12 Mads Rylandsholm
29 Kristoffer Sorensen

Dữ liệu đội bóng:Stabaek vs Moss

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
4.67 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 2
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
56.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.9
7.8 Phạt góc 4.7
0.8 Thẻ vàng 1.3
5.6 Sút trúng cầu môn 4.1
54.3% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stabaek (33trận)
Chủ Khách
Moss (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
3
7
HT-H/FT-T
5
4
1
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
3
2
0
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
3
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
1
5
5
2