FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs AJ Auxerre, 20h00 ngày 14/05
Stade Brestois
-0.5 0.95
+0.5 0.91
2.25 0.90
u 0.90
1.95
3.12
3.37
-0.25 0.95
+0.25 0.70
1 1.06
u 0.74
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs AJ Auxerre
Matthis AblineRa sân: Gauthier Hein
Gaetan PerrinRa sân: Joia Nuno Da Costa
Ra sân: Romain Del Castillo
Siriki DembeleRa sân: Jeanvier Julian
Lassine SinayokoRa sân: Youssouf MChangama
Akim ZedadkaRa sân: Rayan Raveloson
Ra sân: Franck Honorat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 7 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.19 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.18 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.64 | |
| 27 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Youssouf MChangama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 12 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 9 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 7 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

