FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs AJ Auxerre, 02h45 ngày 15/02
Stade Brestois
-0.5 0.89
+0.5 0.99
2.5 0.90
u 0.80
2.10
3.10
3.20
-0.25 0.89
+0.25 0.60
1 0.85
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs AJ Auxerre
0 - 1 Gaetan Perrin Kiến tạo: Thelonius Bair
Ra sân: Ibrahim Salah
Clement Akpa
Ado OnaiuRa sân: Hamed Junior Traore
Ra sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Mahdi Camara
Kevin DanoisRa sân: Thelonius Bair
1 - 2 Gaetan Perrin
Ra sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Justin Bourgault
Kiến tạo: Mama Samba Balde
Ange Loic NGattaRa sân: Ki-Jana Hoever
Assane DiousseRa sân: Han-Noah Massengo
Florian AyeRa sân: Lassine Sinayoko
Assane Diousse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 63 | 6.58 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 45 | 6.58 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 3 | 74 | 7.78 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 7 | 80 | 7.35 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 9 | 1 | 47 | 6.37 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 18 | Justin Bourgault | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 48 | 6.26 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 36 | 7.18 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.02 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 28 | 7.04 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 22 | 7.55 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

