FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Bayer Leverkusen, 23h45 ngày 23/10
Stade Brestois
+1.25 0.79
-1.25 1.03
2.5 0.62
u 1.20
5.30
1.50
4.00
-1.25 0.79
+1.25 0.73
1.5 1.50
u 0.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Stade Brestois vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Florian Wirtz Kiến tạo: Jonas Hofmann
Amine AdliRa sân: Patrik Schick
Jeremie FrimpongRa sân: Nathan Tella
Granit XhakaRa sân: Exequiel Palacios
Ra sân: Abdallah Sima
Ra sân: Ludovic Ajorque
Jeremie Frimpong
Ra sân: Romain Del Castillo
Edmond TapsobaRa sân: Nordi Mukiele
Florian Wirtz
Martin TerrierRa sân: Amine Adli
Ra sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Mahdi Camara
Jonathan Glao Tah
Granit Xhaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.77 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.89 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 14 | Patrik Schick | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 22 | 6.81 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 19 | Nathan Tella | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

