FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Le Havre, 21h00 ngày 03/03
Stade Brestois
-1 1.08
+1 0.80
2.25 1.00
u 0.80
1.54
5.20
3.75
-0.25 1.08
+0.25 1.05
1 1.05
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Le Havre
Kiến tạo: Mathias Pereira Lage
Josue CasimirRa sân: Yoann Salmier
Oualid El Hajam
Ra sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Mahdi Camara
Ra sân: Romain Del Castillo
Antoine JoujouRa sân: Andre Ayew
Steve NgouraRa sân: Emmanuel Sabbi
Loic NegoRa sân: Yassine Kechta
Simon EbonogRa sân: Oualid El Hajam
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 46 | 6.88 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.28 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 0 | 70 | 7.16 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 4 | 93 | 7.33 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 2 | 61 | 7.23 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 0 | 91 | 7.66 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.39 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 62 | 78.48% | 0 | 4 | 89 | 7.19 | |
| 14 | Adrien Lebeau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 17 | 6.28 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 1 | 81 | 6.81 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.05 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 36 | 6.68 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 50 | 6.83 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 6 | 49 | 6.46 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 5.87 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 17 | Oualid El Hajam | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 10 | 2 | 69 | 6.69 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 5.93 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 26 | 6.41 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 3 | 59 | 6.21 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 13 | Steve Ngoura | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | ||
| 21 | Antoine Joujou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 26 | Simon Ebonog | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 8 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

