FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Lens, 22h15 ngày 20/04
Stade Brestois 1
-0 0.81
+0 1.07
2.5 0.82
u 0.88
2.40
2.60
3.22
-0 0.81
+0 1.03
1 0.78
u 0.92
2.91
3.23
2.01
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Lens
Kiến tạo: Mathias Pereira Lage
1 - 1 Goduine Koyalipou Kiến tạo: Anass Zaroury
Jeremy AgbonifoRa sân: Florian Sotoca
1 - 2 Neil El Aynaoui
Adrien Thomasson Penalty awarded
Ra sân: Abdallah Sima
Ra sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Ludovic Ajorque
Ra sân: Mahdi Camara
Ra sân: Mathias Pereira Lage
1 - 3 Wesley Said Kiến tạo: Adrien Thomasson
Wesley SaidRa sân: Goduine Koyalipou
Tom PouillyRa sân: Ruben Aguilar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 65 | 6.76 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 4 | 66 | 6.42 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 22 | 6.51 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 9 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.87 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 4 | 37 | 5.14 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.05 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 81 | 7.05 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.9 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 4 | 0 | 80 | 6.68 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 5 | 71 | 7.06 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 62 | 7.09 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 77 | 6.36 | |
| 19 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 43 | 7.07 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 6 | 2 | 73 | 7.81 | |
| 25 | Jeremy Agbonifo | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

