FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Lille, 19h00 ngày 17/03
Stade Brestois
-0 0.80
+0 1.08
2.5 1.50
u 0.50
2.32
2.90
3.00
-0 0.80
+0 0.90
0.5 0.53
u 1.38
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Lille
0 - 1 Jonathan Christian David Kiến tạo: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ra sân: Mahdi Camara
Ra sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Ra sân: Romain Del Castillo
Ivan Ricardo Neves Abreu CavaleiroRa sân: Edon Zhegrova
Adam OunasRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Martin Satriano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.28 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 3 | 49 | 6.86 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 7 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.33 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 30 | 6.64 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.01 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 37 | 6.34 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 17 | 6.41 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 6.99 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 5 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 37 | 6.54 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 18 | Bafode Diakite | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.71 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 36 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

