FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Lille, 20h00 ngày 17/08
Stade Brestois
+0.5 0.89
-0.5 0.99
2.5 1.05
u 0.70
2.35
2.55
3.37
-0 0.89
+0 1.03
1 1.03
u 0.78
3.1
3.5
2.1
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Lille
0 - 1 Olivier Giroud Kiến tạo: Felix Correia
Nathan Ngoy
0 - 2 Hakon Arnar Haraldsson
Matias Fernandez PardoRa sân: Marius Sivertsen Broholm
Kiến tạo: Mama Samba Balde
Adeagan GoffiRa sân: Ousmane Toure
2 - 3 Ngal Ayel Mukau Kiến tạo: Nathan Ngoy
Ngal Ayel Mukau Goal awarded
Vincent BurletRa sân: Romain Perraud
Kiến tạo: Kenny Lala
Nabil BentalebRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ayyoub BouaddiRa sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Mama Samba Balde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 54 | 5.6 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 14 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 56 | 7.3 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 61 | 8.6 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 4 | 2 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 6 | 44 | 7.5 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 67 | 6.1 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 36 | Ousmane Toure | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 41 | Vincent Burlet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 44 | Maxima Goffi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

