FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Lorient, 01h00 ngày 08/02
Stade Brestois
-0.25 0.96
+0.25 0.92
2.5 1.38
u 0.40
2.26
3.00
3.00
-0 0.96
+0 1.08
1 1.10
u 0.70
3
3.75
2.1
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Lorient
Sambou SoumanoRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
Tosin AiyegunRa sân: Jean Victor Makengo
Darlin YongwaRa sân: Arsene Kouassi
Dermane KarimRa sân: Pablo Pagis
Ra sân: Remy Labeau Lascary
Mohamed BambaRa sân: Arthur Avom
Ra sân: Kamory Doumbia
Bamo Meite No goal (VAR xác nhận)
Ra sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 35 | 70% | 8 | 0 | 78 | 7.34 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 51 | 7.61 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 5 | 42 | 8.22 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 49 | 7.01 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 45 | 7.11 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.85 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 29 | 7.33 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 5.34 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 1 | 103 | 6.36 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 40 | 7.11 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 69 | 6.37 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 54 | 6.45 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 7 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 1 | 59 | 7.08 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 66 | 5.63 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 1 | 77 | 6.64 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

