FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Lyon, 23h00 ngày 11/01
Stade Brestois
+0.25 0.94
-0.25 0.94
2.5 0.85
u 0.95
3.00
2.05
3.45
+0.25 0.94
-0.25 1.15
1 0.80
u 1.05
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Lyon
Kiến tạo: Mahdi Camara
2 - 1 Jordan Veretout Kiến tạo: Malick Fofana
Ernest NuamahRa sân: Jordan Veretout
Ra sân: Massadio Haidara
Abner Vinicius Da Silva SantosRa sân: Nicolas Tagliafico
Tanner Tessmann
Ainsley Maitland-NilesRa sân: Tanner Tessmann
Ra sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Mama Samba Balde
Georges MikautadzeRa sân: Alexandre Lacazette
Mohamed Said BenrahmaRa sân: Malick Fofana
Ra sân: Ludovic Ajorque
Ra sân: Jordan Amavi
Duje Caleta-Car
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 21 | 7.53 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 26 | 6.76 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 20 | 6.87 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 8.07 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 6.68 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 6.42 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 2 | 58 | 6.17 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 36 | 6.76 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 1 | 50 | 5.95 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 44 | 6.07 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 56 | 5.85 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 69 | 6.47 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 1 | 57 | 6.91 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 6.27 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 27 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

