FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Marseille, 02h45 ngày 21/02
Stade Brestois
+0.5 0.98
-0.5 0.90
2.75 0.82
u 0.98
3.30
1.90
3.48
+0.25 0.98
-0.25 1.02
1 0.60
u 1.18
3.85
2.43
2.2
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Marseille
Kiến tạo: Hugo Magnetti
Pierre-Emerick AubameyangRa sân: Arthur Vermeeren
Pierre Emile Hojbjerg
Ethan NwaneriRa sân: Amine Gouiri
Hamed Junior TraoreRa sân: Igor Paixao
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Quinten Timber
Himad AbdelliRa sân: Quinten Timber
Ra sân: Kamory Doumbia
Mason Greenwood
Bilal NadirRa sân: Pierre Emile Hojbjerg
Ra sân: Romain Del Castillo
Ethan Nwaneri
Bilal Nadir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.88 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 8 | 41 | 9.38 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 2 | 38 | 7.13 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 34 | 7.76 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 3 | 36 | 7.03 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 35 | 7.23 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 75 | 6.19 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 1 | 1 | 90 | 6.2 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 6 | 0 | 63 | 6.12 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 5 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 74 | 6.27 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 52 | 6.09 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 29 | 6.09 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

