FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Metz, 18h00 ngày 07/04
Stade Brestois
-1 0.99
+1 0.89
2.5 1.00
u 0.73
1.44
6.00
4.00
-0.5 0.99
+0.5 0.75
1 1.10
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Metz
0 - 1 Ismael Traore Kiến tạo: Lamine Camara
Kiến tạo: Romain Del Castillo
Kiến tạo: Martin Satriano
Pape DialloRa sân: Didier Lamkel Ze
Kiến tạo: Romain Del Castillo
Matthieu Udol
Kevin Van Den KerkhofRa sân: Ablie Jallow
Ra sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Martin Satriano
Ra sân: Jonas Martin
4 - 2 Georges Mikautadze Kiến tạo: Arthur Atta
Cheikh Tidiane SabalyRa sân: Arthur Atta
Ra sân: Steve Mounie
Kevin NDoramRa sân: Danley Jean Jacques
4 - 3 Georges Mikautadze
Ra sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 5.85 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 69 | 7.13 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 0 | 81 | 6.72 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 91 | 74 | 81.32% | 0 | 3 | 105 | 6.9 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 29 | 8.32 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 7 | 67 | 52 | 77.61% | 16 | 1 | 103 | 8.81 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 85 | 78 | 91.76% | 2 | 1 | 102 | 7.14 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 21 | 6.44 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 2 | 81 | 6.82 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.82 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 34 | 8.89 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 58 | 6.27 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 51 | 7.61 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 45 | 7.09 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 1 | 71 | 6.31 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 37 | 8.64 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 5.89 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 7.09 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 50 | 7.33 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

