FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Nice, 00h00 ngày 21/09
Stade Brestois
-0 0.85
+0 1.03
2.75 0.80
u 0.90
2.80
2.20
3.40
-0 0.85
+0 0.80
1 0.68
u 1.02
3.25
3
2.3
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Nice
Kiến tạo: Romain Del Castillo
Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Charles Vanhoutte
Melvin Bard
2 - 1 Teremas Moffi Kiến tạo: Hichem Boudaoui
Teremas Moffi Goal awarded
Sofiane Diop
Ra sân: Pathe Mboup
Isak JanssonRa sân: Tiago Maria Antunes Gouveia
Salis Abdul SamedRa sân: Teremas Moffi
Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Tom LouchetRa sân: Charles Vanhoutte
Morgan SansonRa sân: Hichem Boudaoui
Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Mohamed Ali-ChoRa sân: Jeremie Boga
Ra sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Ludovic Ajorque
Ra sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 5 | 2 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 10 | 62 | 9.1 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Forward | 2 | 1 | 3 | 42 | 26 | 61.9% | 2 | 1 | 64 | 9.2 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 13 | Joris Chotard | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.9 | |
| 27 | Daouda Guindo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 44 | 6 | |
| 4 | Michel Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 7.3 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Jeremie Boga | Forward | 2 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.3 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Defender | 0 | 0 | 5 | 54 | 49 | 90.74% | 7 | 0 | 91 | 7.4 | |
| 10 | Sofiane Diop | Forward | 3 | 1 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 75 | 7 | |
| 21 | Isak Jansson | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 3 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 1 | 0 | 0 | 106 | 93 | 87.74% | 2 | 1 | 123 | 5.7 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Forward | 4 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 2 | 80 | 6.2 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 1 | 94 | 88 | 93.62% | 1 | 2 | 111 | 6.8 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 1 | 91 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

