FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Nice, 23h05 ngày 04/02
Stade Brestois
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2 1.10
u 0.70
2.60
2.70
2.90
-0 1.08
+0 0.94
0.75 0.88
u 0.92
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Nice
Mohamed Ali-ChoRa sân: Gaetan Laborde
Valentin RosierRa sân: Jordan Lotomba
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Youssouf Ndayishimiye
Ra sân: Mahdi Camara
Romain PerraudRa sân: Melvin Bard
Tom LouchetRa sân: Morgan Sanson
Ra sân: Martin Satriano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 3 | 44 | 6.71 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 14 | 6.59 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 2 | 33 | 6.44 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 23 | 6.29 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 33 | 6.85 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 35 | 7.04 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 20 | 6.39 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.42 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.27 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

