FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Nice, 01h00 ngày 03/11
Stade Brestois
-0 1.10
+0 0.76
2.25 1.00
u 0.80
2.65
2.42
3.18
+0.25 1.10
-0.25 1.30
1 0.98
u 0.82
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Nice
Mohamed Ali-Cho Goal Disallowed
0 - 1 Evann Guessand Kiến tạo: Ali Abdi
Gaetan LabordeRa sân: Jeremie Boga
Ra sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Mama Samba Balde
Dante Bonfim Costa
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Youssouf Ndayishimiye
Antoine MendyRa sân: Jonathan Clauss
Sofiane DiopRa sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Mahdi Camara
Ra sân: Romain Del Castillo
Mohamed Abdelmonem
Ra sân: Jordan Amavi
Youssoufa MoukokoRa sân: Evann Guessand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 8 | 0 | 96 | 6.64 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 71 | 6.63 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 6 | 32 | 6.96 | |
| 14 | Mama Samba Balde | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 28 | 5.97 | ||
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 52 | 43 | 82.69% | 7 | 0 | 73 | 6.81 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 77 | 6.88 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 73 | 6.1 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 23 | 6.27 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.27 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 65 | 7.4 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.29 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 37 | 6.98 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 48 | 8.07 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 2 | 71 | 7.71 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 47 | 7.33 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 53 | 7.24 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

