FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Paris FC, 22h15 ngày 14/09
Stade Brestois
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.75 0.89
u 0.81
2.60
2.30
3.40
-0 0.82
+0 0.93
1 0.66
u 1.04
3.2
3.2
2.2
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Paris FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Paris FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Paris FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Paris FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Paris FC
0 - 1 Willem Geubbels Kiến tạo: Maxime Baila Lopez
Vincent Marchetti
0 - 2 Vincent Marchetti
Adama CamaraRa sân: Vincent Marchetti
Ra sân: Mama Samba Balde
Pierre Lees Melou
Alimani GoryRa sân: Moses Simon
Jean-Philippe KrassoRa sân: Willem Geubbels
Ra sân: Hamidou Makalou
Ra sân: Kamory Doumbia
Nhoa SanguiRa sân: Samir Sophian Chergui
Otavio Ataide da Silva
Ra sân: Bradley Locko
Thimothee KolodziejczakRa sân: Ilan Kebbal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 2 | 0 | 2 | 57 | 43 | 75.44% | 5 | 0 | 82 | 7 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 4 | 4 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 6 | 86 | 7.3 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Forward | 5 | 2 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 12 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Joris Chotard | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 27 | Daouda Guindo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 43 | 6 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 35 | 5.6 | |
| 4 | Michel Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 33 | 6.1 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 7 | Alimani Gory | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 64 | 7.6 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 0 | 57 | 8.1 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 57 | 7.5 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

