FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs PSG, 22h00 ngày 25/10
Stade Brestois
+1.25 0.84
-1.25 1.04
2.5 0.40
u 1.75
6.80
1.32
4.80
+0.5 0.84
-0.5 0.75
1.5 1.05
u 0.75
7
1.73
2.75
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs PSG
Achraf Hakimi
0 - 1 Achraf Hakimi Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
0 - 2 Achraf Hakimi Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Marcos Aoas Correa,MarquinhosRa sân: Willian Joel Pacho Tenorio
Ousmane DembeleRa sân: Lee Kang In
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Ra sân: Pathe Mboup
Desire DoueRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Hugo Magnetti
Quentin NdjantouRa sân: Senny Mayulu
Ra sân: Bradley Locko
Goncalo Matias RamosRa sân: Bradley Barcola
Ra sân: Romain Del Castillo
0 - 3 Desire Doue Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 45 | 6 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 36 | 6.21 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 152 | 146 | 96.05% | 1 | 0 | 161 | 7.67 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 1 | 0 | 88 | 7.27 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 95 | 89 | 93.68% | 3 | 0 | 120 | 8.52 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 1 | 58 | 6.28 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 56 | 7.21 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 3 | 96 | 7.46 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 1 | 113 | 7.92 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 7.52 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 2 | 50 | 7.01 | |
| 47 | Quentin Ndjantou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

