FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Real Madrid, 03h00 ngày 30/01
Stade Brestois
+1.25 1.05
-1.25 0.85
2.5 0.40
u 1.90
6.30
1.35
4.90
+0.5 1.05
-0.5 0.88
1.25 0.83
u 1.03
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Stade Brestois vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Real Madrid
0 - 1 Rodrygo Silva De Goes Kiến tạo: Luka Modric
Aurelien Tchouameni
Antonio Rudiger
0 - 2 Jude Bellingham Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Mahdi Camara
Ra sân: Mama Samba Balde
Arda GulerRa sân: Brahim Diaz
Jude Bellingham
0 - 3 Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Ludovic Ajorque
David AlabaRa sân: Aurelien Tchouameni
Daniel Ceballos FernandezRa sân: Jude Bellingham
Raul AsencioRa sân: Lucas Vazquez Iglesias
Endrick Felipe Moreira de SousaRa sân: Luka Modric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 19 | 6.53 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 35 | 6.11 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 4 | 1 | 58 | 7.26 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.95 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 39 | 6.59 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 61 | 7.32 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 8.31 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 46 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

