FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Reims, 02h00 ngày 11/05
Stade Brestois
-0.75 0.78
+0.75 1.08
2.75 0.80
u 1.00
1.55
4.90
3.85
-0.25 0.78
+0.25 1.00
1.25 1.10
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Reims
Amadou Koné
0 - 1 Marshall Munetsi Kiến tạo: Junya Ito
Kiến tạo: Kenny Lala
Abdoul Koné
Benjamin StambouliRa sân: Amadou Koné
Benjamin Stambouli
Reda KhadraRa sân: Keito Nakamura
Thomas FoketRa sân: Abdoul Koné
Amir RichardsonRa sân: Marshall Munetsi
Ra sân: Jeremy Le Douaron
Ra sân: Mahdi Camara
Adama BojangRa sân: Oumar Diakite
Ra sân: Bradley Locko
Ra sân: Jonas Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 5.27 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 1 | 3 | 98 | 7.19 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 48 | 36 | 75% | 13 | 0 | 83 | 7.78 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 4 | 80 | 6.98 | |
| 19 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 16 | 8 | 50% | 1 | 9 | 30 | 6.95 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 58 | 6.27 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 3 | 44 | 6.81 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 87 | 73 | 83.91% | 0 | 3 | 95 | 7.3 | |
| 14 | Adrien Lebeau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 45 | 6.77 | |
| 21 | Billal Brahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 9 | 0 | 74 | 6.29 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 22 | 6.53 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 48 | 7.05 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 54 | 7.67 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 50 | 7.82 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 0 | 68 | 6.76 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 26 | 6.83 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 55 | 6.91 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.56 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 72 | Amadou Koné | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 6.47 | |
| 33 | Abdoul Koné | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 43 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

