FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Reims, 23h15 ngày 16/03
Stade Brestois 1
-0.5 1.00
+0.5 0.88
2.5 0.85
u 0.85
1.60
4.45
3.80
-0.25 1.00
+0.25 0.95
1 0.77
u 0.93
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Reims
Keito Nakamura
Valentin Atangana Edoa
Ra sân: Hugo Magnetti
Junya ItoRa sân: Mamadou Diakhon
John PatrickRa sân: Amadou Koné
Oumar DiakiteRa sân: Hafiz Ibrahim
Ra sân: Mahdi Camara
Ra sân: Romain Faivre
Hiroki Sekine
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 38 | 6.62 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.22 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 65 | 6.33 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 51 | 6.37 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 2 | 38 | 6.47 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 43 | 6.62 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 1 | 50 | 6.57 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.71 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 16 | 6.75 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 7.02 | |
| 85 | Hafiz Ibrahim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

