FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Rennes, 22h00 ngày 02/09
Stade Brestois
+0.25 1.06
-0.25 0.80
2.5 0.88
u 0.92
3.20
2.04
3.35
+0.25 1.06
-0.25 1.11
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Rennes
Desire DoueRa sân: Benjamin Bourigeaud
Santamaria BaptisteRa sân: Enzo Le Fee
Ra sân: Hugo Magnetti
Ibrahim SalahRa sân: Amine Gouiri
Ra sân: Mahdi Camara
Ra sân: Lilian Brassier
Lorenz Assignon
Ra sân: Martin Satriano
Jeanuel BelocianRa sân: Adrien Truffert
Fabian RiederRa sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Ra sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 6.83 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 42 | 7 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 29 | 6.78 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 2 | 24 | 5.99 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 20 | 6.54 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 34 | 6.58 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 6.51 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 40 | 6.59 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

