FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Rennes, 22h00 ngày 19/10
Stade Brestois
-0 1.03
+0 0.85
2.5 1.00
u 0.73
2.45
2.65
3.10
-0 1.03
+0 0.95
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Rennes
Adrien Truffert
Joao Pedro Neves FilipeRa sân: Hans Hateboer
Glen KamaraRa sân: Santamaria Baptiste
Alidu Seidu
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Ra sân: Pierre Lees Melou
Albert GronbaekRa sân: Azor Matusiwa
Carlos Andres GomezRa sân: Amine Gouiri
Ra sân: Mahdi Camara
Ra sân: Romain Del Castillo
Mahamadou NagidaRa sân: Adrien Truffert
1 - 1 Joao Pedro Neves Filipe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 1 | 72 | 6.52 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 4 | 53 | 6.52 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 2 | 78 | 6.64 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 6 | 34 | 6.79 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 8 | 3 | 60 | 8.05 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 60 | 6.59 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 27 | 6.71 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 60 | 6.83 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 4 | 63 | 6.55 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.95 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 38 | 6.37 | |
| 28 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 27 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 10 | Amine Gouiri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 20 | 6.33 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 42 | 5.82 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 5 | 79 | 6.86 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 49 | 6.67 | |
| 20 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 15 | Mikayil Faye | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 2 | 67 | 6.64 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

