FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Strasbourg, 01h00 ngày 01/12
Stade Brestois
-0.25 0.90
+0.25 0.96
2.5 0.88
u 0.92
2.15
3.16
3.10
-0.25 0.90
+0.25 0.62
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Strasbourg
Sekou Mara
Kiến tạo: Julien Le Cardinal
Jeremy SebasRa sân: Sekou Mara
Ra sân: Edimilson Fernandes
Ra sân: Mama Samba Balde
Ra sân: Romain Faivre
Guemissongui OuattaraRa sân: Felix Lemarechal
Diego Moreira
Ra sân: Mathias Pereira Lage
Oscar PereaRa sân: Habib Diarra
2 - 1 Guemissongui Ouattara Kiến tạo: Sebastian Nanasi
Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 50 | 7.51 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 61 | 7.22 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 66 | 6.28 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 5 | 28 | 6.55 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 7.07 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 1 | 31 | 8.39 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 21 | Romain Faivre | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 60 | 7.45 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.44 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 70 | 7.51 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 108 | 94.74% | 0 | 1 | 122 | 5.76 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 7 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 65 | 6.38 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.95 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Diego Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 2 | 69 | 6.19 | |
| 20 | Oscar Perea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 5 | 1 | 98 | 5.85 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 3 | 94 | 6.34 | |
| 40 | Jeremy Sebas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

