FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Toulouse, 20h00 ngày 08/10
Stade Brestois
-0.75 0.92
+0.75 0.94
2.5 0.92
u 0.88
1.70
4.15
3.60
-0.25 0.92
+0.25 0.95
1 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Toulouse
Stijn Spierings
0 - 1 Frank Magri Kiến tạo: Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Mahdi Camara
Thijs DallingaRa sân: Yanis Begraoui
Gabriel SuazoRa sân: Moussa Diarra
Ra sân: Jonas Martin
Ra sân: Jeremy Le Douaron
Mikkel DeslerRa sân: Kevin Keben Biakolo
Vincent SierroRa sân: Aron Donnum
Ra sân: Steve Mounie
Frank Magri
Cesar GelabertRa sân: Frank Magri
Ra sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.69 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.67 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.46 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

