FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Brestois vs Toulouse, 20h00 ngày 02/04
Stade Brestois
-0 1.00
+0 0.86
2.5 0.84
u 0.96
2.55
2.40
3.30
-0 1.00
+0 0.79
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Stade Brestois vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Brestois vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Brestois vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Brestois vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Brestois vs Toulouse
0 - 1 Thijs Dallinga Kiến tạo: Branco van den Boomen
Mikkel Desler
Stijn Spierings
Kiến tạo: Romain Del Castillo
Zakaria Aboukhlal
Ado OnaiuRa sân: Zakaria Aboukhlal
Kiến tạo: Franck Honorat
Denis GenreauRa sân: Vincent Sierro
Fares ChaibiRa sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Jeremy Le Douaron
Anthony Rouault
Said HamulicRa sân: Stijn Spierings
Veljko BirmancevicRa sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao

Anthony Rouault
Kiến tạo: Franck Honorat
Ra sân: Romain Del Castillo
Ra sân: Steve Mounie
Ra sân: Franck Honorat
Ra sân: Haris Belkbela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Brestois VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Brestois vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 7 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.39 | |
| 21 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.49 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.99 | |
| 17 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.67 | |
| 13 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 15 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.08 | |
| 6 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 4 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

