FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona, 00h30 ngày 08/04
Stade Ouchy
-1.25 1.02
+1.25 0.86
2.5 0.75
u 0.91
48.00
1.09
5.50
-0.5 1.02
+0.5 0.85
1.25 0.80
u 1.00
1.91
5
2.6
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona
Yannick Marchand
0 - 1 Ruben Pousa
0 - 2 Cobel Sow Kiến tạo: Yannis Ryter
Josué SchmidtRa sân: Yannis Ryter
Rijad SalijiRa sân: Yannick Marchand
Florian KamberiRa sân: Janis Luthi
Ra sân: Hugo Fargues
Filipe de Carvalho Ferreira
Ra sân: Nathan Garcia
Ra sân: Henoc Lukembila
Kiến tạo: Vasco Tritten
Ra sân: Chinwendu Johan Nkama
Ra sân: Theo Barbet
Davide MuzzíRa sân: Filipe de Carvalho Ferreira
Dion LecajRa sân: Cobel Sow Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stade Ouchy VS FC Rapperswil-Jona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stade Ouchy vs FC Rapperswil-Jona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Hugo Fargues | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 118 | 114 | 96.61% | 0 | 2 | 127 | 6.7 | |
| 21 | Francois Mendy | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 0 | 0 | 1 | 117 | 111 | 94.87% | 0 | 1 | 125 | 7.3 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 6 | 1 | 90 | 7.7 | |
| 19 | Leo Besson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 3 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 5 | 0 | 22 | 7 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 8 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 44 | Henoc Lukembila | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 6.3 |
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Yannick Marchand | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Adonis Ajeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 13 | Guillermo Padula | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 8 | Rijad Saliji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 70 | Josué Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Ruben Pousa | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 7 | Yannis Ryter | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 34 | 7 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Cobel Sow Garcia | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

