FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Cercle Brugge, 23h15 ngày 23/08
Standard Liege
+0.25 0.60
-0.25 1.20
2.25 0.80
u 0.90
2.70
2.50
2.90
-0 0.60
+0 0.80
1 1.00
u 0.70
3.2
2.97
2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Standard Liege vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Standard Liege vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Standard Liege vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Standard Liege vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Cercle Brugge
0 - 1 Edan Diop
Gary Magnee
0 - 2 Steve Ngoura Kiến tạo: Edan Diop
0 - 3 Edgaras Utkus Kiến tạo: Flavio Nazinho
Ra sân: Casper Nielsen
Ra sân: Boli Bolingoli Mbombo
Steve Ngoura
Oluwaseun AdewumiRa sân: Steve Ngoura
Ra sân: Adnane Abid
Hannes Van Der Bruggen
ErickRa sân: Alan Minda
Nils De WildeRa sân: Gary Magnee
ValyRa sân: Flavio Nazinho
Ibrahima DiabyRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Ra sân: Nayel Mehssatou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Boli Bolingoli Mbombo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 5.8 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 24 | Josue Homawoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 38 | 6.2 | |
| 17 | Rafiki Said | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 5.3 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Adnane Abid | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 8 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 30 | 7.9 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 32 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

