FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs FCV Dender EH, 23h15 ngày 02/08
Standard Liege
-0.25 0.90
+0.25 0.92
2.5 1.15
u 0.67
2.18
2.88
3.30
-0 0.90
+0 1.20
1 1.08
u 0.73
2.88
4
2.1
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Standard Liege vs FCV Dender EH hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Standard Liege vs FCV Dender EH, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Standard Liege vs FCV Dender EH, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Standard Liege vs FCV Dender EH hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs FCV Dender EH
Ra sân: Ibrahim Karamoko
Bruny NsimbaRa sân: Noah Mbamba
Malcolm Viltard
Kiến tạo: Rafiki Said
Moise Sahi DionRa sân: Malcolm Viltard
David HrncarRa sân: Benjamin Fredrick
Kobe CoolsRa sân: Luc De Fougerolles
Joedrick Pupe
Nail Moutha-SebtaouiRa sân: Joedrick Pupe
1 - 1 Roman Kvet Kiến tạo: Fabio Ferraro
Ra sân: Tobias Mohr
Aurelien Scheidler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 10 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Josue Homawoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Rafiki Said | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 29 | Daan Dierckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 22 | Alexandro Calut | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 69 | 7 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 22 | 5.9 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 42 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

