FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs KAA Gent, 22h00 ngày 22/12
Standard Liege
-0 1.19
+0 0.76
2.5 0.96
u 0.74
2.70
2.32
3.21
-0 1.19
+0 0.80
1 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Standard Liege vs KAA Gent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Standard Liege vs KAA Gent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Standard Liege vs KAA Gent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Standard Liege vs KAA Gent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs KAA Gent
Franck Surdez
Franck SurdezRa sân: Andrew Hjulsager
Ra sân: Marko Bulat
Ra sân: Souleyman Doumbia
0 - 1 Franck Surdez
Sven KumsRa sân: Pieter Gerkens
Ra sân: Aiden ONeill
Helio VarelaRa sân: Momodou Sonko
Ra sân: Bosko Sutalo
Max Dean
Davy Roef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.22 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 15 | Souleyman Doumbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 61 | 6.86 | |
| 11 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 49 | 7.31 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 88 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 2 | 61 | 7.06 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 56 | 6.77 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 15 | 6.42 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 25 | 58.14% | 2 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 47 | 7.87 | |
| 32 | Killian Lokembo | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | ||
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 1 | 41 | 6.55 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 2 | 8 | 6.22 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 8 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 57 | 41 | 71.93% | 3 | 5 | 75 | 7.56 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 3 | 85 | 7.03 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 4 | 2 | 3 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 2 | 103 | 7.92 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 5 | 51 | 6.97 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 1 | 98 | 7.3 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 2 | 68 | 6.63 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 3 | 70 | 7.7 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 47 | 6.66 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 6 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 39 | 7.48 | |
| 29 | Helio Varela | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

