FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Oud Heverlee, 01h30 ngày 23/04
Standard Liege
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.25 0.95
u 0.75
2.23
2.87
3.17
-0 0.92
+0 1.11
1 0.95
u 0.75
2.75
3.4
2.03
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Standard Liege vs Oud Heverlee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Standard Liege vs Oud Heverlee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Standard Liege vs Oud Heverlee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Standard Liege vs Oud Heverlee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Oud Heverlee
Wouter GeorgeRa sân: Birger Verstraete
Ra sân: Boli Bolingoli Mbombo
Youssef Maziz
Wouter George
Ra sân: Marko Bulat
Ayumu OhataRa sân: Manuel Osifo
Thibaud VerlindenRa sân: Lequincio Zeefuik
Ra sân: Jean Thierry Lazare Amani
0 - 1 Thibaud Verlinden Kiến tạo: Youssef Maziz
William BalikwishaRa sân: Youssef Maziz
Ra sân: Bosko Sutalo
Ayumu Ohata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Boli Bolingoli Mbombo | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 10 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 37 | 6.64 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 59 | 7.55 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 43 | 6.17 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 66 | 7.55 | |
| 77 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 77 | 7.93 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 5 | 73 | 7.54 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 5.75 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 34 | Yann Gboua | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 70 | 8.13 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 58 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 53 | 6.98 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 26 | 68.42% | 8 | 0 | 55 | 7.72 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 48 | 7.07 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 55 | Wouter George | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 25 | Manuel Osifo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 40 | 6.58 | |
| 9 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.72 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 40 | 6.22 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 50 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

