FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Royal Antwerp, 20h00 ngày 20/10
Standard Liege 1
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.90
u 0.80
2.00
3.30
3.20
-0 1.05
+0 1.25
1 0.84
u 0.86
2.65
3.45
2.07
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Standard Liege vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Standard Liege vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Standard Liege vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp
Kiến tạo: Thomas Henry
Christopher Scott
Isaac BabadiRa sân: Mahamadou Diawara
Youssef HamdaouiRa sân: Andreas Verstraeten
Isaac Babadi
David Gabriel JesusRa sân: Daam Foulon
Anthony ValenciaRa sân: Christopher Scott
Ra sân: Dennis Eckert
Ra sân: Rafiki Said
Ra sân: Thomas Henry
Ra sân: Hakim Sahabo
Zeno Van Den Bosch
Boubakar KouyateRa sân: Youssef Hamdaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 53 | 7 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 4 | 31 | 17 | 54.84% | 5 | 2 | 61 | 7.4 | |
| 10 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 24 | Josue Homawoo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 59 | Timothe Nkada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 18 | Henry Lawrence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Rafiki Said | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 8.1 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 45 | 8.7 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Adnane Abid | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.3 | |
| 14 | Kuavita L. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Hakim Sahabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 34 | 5.8 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 0 | 83 | 6.8 | |
| 10 | Isaac Babadi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Mauricio Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 76 | 63 | 82.89% | 2 | 4 | 105 | 7.6 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 4 | 96 | 7.3 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 22 | Farouck Adekami | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 92 | David Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

