FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Sint-Truidense, 00h30 ngày 28/12
Standard Liege
-0 0.78
+0 1.10
2.5 1.20
u 0.62
2.35
2.72
3.10
-0 0.78
+0 1.03
0.75 0.75
u 1.05
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Standard Liege vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Standard Liege vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense
Ra sân: Moussa Djenepo
Ra sân: Marlon Fossey
Rein Van Helden
Ra sân: Renaud Emond
Ra sân: Isaac Hayden
Ra sân: Konstantinos Laifis
0 - 1 Joeru Fujita Kiến tạo: Jarne Steuckers
Aboubakary Koita
Joselpho BarnesRa sân: Fatih Kaya
Rihito YamamotoRa sân: Aboubakary Koita
Wolke Janssens
Olivier DumontRa sân: Joeru Fujita
Wolke JanssensRa sân: Jarne Steuckers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 9 | Renaud Emond | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 9 | 6.25 | |
| 4 | Zinho Vanheusden | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 7.23 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 51 | Lucas Noubi Ngnokam | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 49 | 6.38 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 43 | 6.71 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.22 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

