FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Sint-Truidense, 00h30 ngày 27/12
Standard Liege 1
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.25 0.86
u 0.86
3.00
2.10
3.20
-0 0.98
+0 0.60
1 0.90
u 0.80
3.6
2.6
2.1
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Standard Liege vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Standard Liege vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense
Rihito Yamamoto
Kiến tạo: Timothe Nkada
Robert-Jan Vanwesemael
1 - 1 Keisuke Goto Kiến tạo: Ilias Sebaoui
Ra sân: Ibrahim Karamoko
Simen JuklerodRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Taiga HataRa sân: Rein Van Helden
1 - 2 Keisuke Goto Kiến tạo: Taiga Hata
Ra sân: Nayel Mehssatou
Ra sân: Tobias Mohr
Wolke JanssensRa sân: Simen Juklerod
Ryan MerlenRa sân: Rihito Yamamoto
Ra sân: Dennis Eckert
Andres FerrariRa sân: Keisuke Goto
Ra sân: Casper Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 3 | 42 | 7.47 | |
| 5 | Boli Bolingoli Mbombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.54 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 58 | 5.93 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 42 | 5.35 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 2 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 4 | 29 | 6.28 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 12 | 5.6 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 2 | 58 | 6.66 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.77 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 8 | 46 | 7.09 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 53 | Steeven Assengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 19 | Rene Muteba | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 2 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 2 | 97 | 7.09 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 18 | Simen Juklerod | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 24 | 6.52 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 2 | 0 | 102 | 6.42 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 7 | 83 | 6.9 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 6 | 102 | 7.04 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 61 | 6.62 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 8 | 0 | 69 | 7.09 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 68 | 7.18 | |
| 9 | Andres Ferrari | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 5.94 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 76 | 6.51 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 8.06 | |
| 14 | Ryan Merlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

