FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Zulte-Waregem, 02h45 ngày 22/11
Standard Liege 1
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.5 0.75
u 0.95
2.24
2.75
3.30
-0 1.04
+0 1.14
1.25 1.05
u 0.65
2.57
3.3
2.18
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Standard Liege vs Zulte-Waregem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Standard Liege vs Zulte-Waregem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Standard Liege vs Zulte-Waregem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Standard Liege vs Zulte-Waregem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Zulte-Waregem
Tochukwu Nnadi
Tochukwu Nnadi Card changed
Ra sân: Ibrahim Karamoko
Ra sân: Nayel Mehssatou
Joseph Opoku
Ra sân: Henry Lawrence
Enrique LofolomoRa sân: Joseph Opoku
Ra sân: Adnane Abid
Ra sân: Mo El Hankouri
Jakob KiilerichRa sân: Marley Ake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Zulte-Waregem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Thomas Henry | Forward | 5 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 63 | 60 | 95.24% | 7 | 1 | 88 | 7.8 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 2 | 77 | 7.7 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 4 | 75 | 7.1 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 44 | 7 | |
| 6 | Hakim Sahabo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 19 | 6.7 |
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Laurent Lemoine | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 3 | Anton Tanghe | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 42 | 6.3 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 3.8 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Joseph Opoku | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

