FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Stara Lubovna vs Povazska Bystrica, 22h00 ngày 02/05

Vòng 28
22:00 ngày 02/05/2026
Stara Lubovna
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Povazska Bystrica
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 7.9
2-0
20 9.8
2-1
11 55
3-1
29 175
3-2
32 105
4-2
115 50
4-3
175 115
0-0
13
1-1
6.2
2-2
12
3-3
50
4-4
175
AOS
21

Hạng 2 Slovakia » 30

KQBD Stara Lubovna vs Povazska Bystrica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stara Lubovna vs Povazska Bystrica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Stara Lubovna vs Povazska Bystrica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Slovakia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stara Lubovna vs Povazska Bystrica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Stara Lubovna vs Povazska Bystrica

Stara Lubovna Stara Lubovna
Phút
Povazska Bystrica Povazska Bystrica
Jakub Kousal 1 - 0 match goal
17'
46'
match change Filip Firbacher
Ra sân: Adrian Celko
Fabian Krawczyk match yellow.png
54'
Abuchi Onuoha match yellow.png
55'
Efstathios Panikidis match yellow.png
62'
64'
match change Dawid Kabat
Ra sân: Maros Curik
64'
match change Péter Kotroczó
Ra sân: Roman Zemko
Samuel Maslej match yellow.png
76'
Roman Beko
Ra sân: Alex Gdula
match change
79'
81'
match goal 1 - 1 Anton Sloboda
Jakub Blichar
Ra sân: Kamil Karas
match change
83'
86'
match yellow.png Davide Grassini

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stara Lubovna VS Povazska Bystrica

Stara Lubovna Stara Lubovna
Povazska Bystrica Povazska Bystrica
9
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạt góc
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
6
 
Sút ra ngoài
 
12
107
 
Pha tấn công
 
115
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Roman Beko
3
Jakub Blichar
12
Konrad Tokarz
14
Tomas Solotruk
44
Maksym Hudak
Stara Lubovna Stara Lubovna 3-4-2-1
4-2-3-1 Povazska Bystrica Povazska Bystrica
30
Hamrak
21
Capko
77
Jendrek
22
Panikidi...
2
Onuoha
8
Krawczyk
6
Gdula
11
Karas
10
Kousal
29
Maslej
23
Galara
21
Teplan
5
Grassini
23
Kucharci...
4
Vaclav
20
Matejcik
16
Curik
17
Zemko
18
Liszka
11
Sloboda
8
Potoma
19
Celko

Substitutes

9
Filip Firbacher
13
Péter Kotroczó
7
Dawid Kabat
73
Matus Bastek
3
Danylo Chaban
6
Samuel Misik
10
Adam Gaborik
Đội hình dự bị
Stara Lubovna Stara Lubovna
Roman Beko 7
Jakub Blichar 3
Konrad Tokarz 12
Tomas Solotruk 14
Maksym Hudak 44
Stara Lubovna Povazska Bystrica
9 Filip Firbacher
13 Péter Kotroczó
7 Dawid Kabat
73 Matus Bastek
3 Danylo Chaban
6 Samuel Misik
10 Adam Gaborik

Dữ liệu đội bóng:Stara Lubovna vs Povazska Bystrica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3.67
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 0.33
46% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 1.8
4 Sút trúng cầu môn 3.8
4 Phạt góc 4.2
2.3 Thẻ vàng 1.5
47.5% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stara Lubovna (33trận)
Chủ Khách
Povazska Bystrica (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
1
6
HT-H/FT-T
1
4
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
5
1
3
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
1
4
1
HT-B/FT-B
2
2
2
3