FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stevenage Borough vs Barnsley, 01h45 ngày 22/04
Stevenage Borough
-0.5 0.95
+0.5 0.88
2.25 0.85
u 1.03
1.95
3.90
3.40
-0.25 0.95
+0.25 0.76
1 1.06
u 0.82
2.58
4
2.07
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Stevenage Borough vs Barnsley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Barnsley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stevenage Borough vs Barnsley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stevenage Borough vs Barnsley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Barnsley
Adam PhillipsRa sân: Scott Banks
Corey O KeeffeRa sân: Maël de Gevigney
Georgie GentRa sân: Jack Shepherd
Kelechi NwakaliRa sân: Jonathan Bland
Ra sân: Louis Thompson
Ra sân: Jamie Reid
Leo FarrellRa sân: Luca Connell
Ra sân: Matthew Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 11 | 63 | 8.89 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 3 | 56 | 7.25 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 4 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 5 | 55 | 7.6 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 49 | 7.61 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 12 | 0 | 62 | 7.14 | |
| 20 | Chem Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 10 | 27.03% | 0 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 49 | 7.23 | |
| 14 | Saxon Earley | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 55 | 7.69 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 29 | 6.11 | |
| 4 | Marc Roberts | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 2 | 7 | 70 | 5.81 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 5 | 75 | 7 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 50 | Kelechi Nwakali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 79 | 6.98 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 7 | 0 | 44 | 5.79 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 53 | 6.16 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.71 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 44 | 7.32 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 3 | 44 | 6.08 | |
| 17 | Georgie Gent | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 39 | Leo Farrell | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

