FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stevenage Borough vs Cardiff City, 03h00 ngày 10/12
Stevenage Borough
-0 0.67
+0 0.95
2.5 1.15
u 0.62
2.45
2.88
3.00
-0 0.67
+0 0.86
0.5 0.40
u 1.70
3.3
2.93
2.01
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Stevenage Borough vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stevenage Borough vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stevenage Borough vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stevenage Borough vs Cardiff City
Ra sân: Louis Thompson
Omari KellymanRa sân: Joel Colwill
Ra sân: Beryly Lubala
Ra sân: Saxon Earley
Callum RobinsonRa sân: Cian Ashford
David TurnbullRa sân: Alex Robertson
Isaak James DaviesRa sân: Chris Willock
Calum Chambers
0 - 1 Callum Robinson
Ra sân: Ryan Doherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stevenage Borough VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stevenage Borough vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 3 | 23 | 6.94 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 33 | Ryan Doherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 23 | 6.83 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 14 | Saxon Earley | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 25 | 6.35 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.82 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 1 | 59 | 6.93 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 6.82 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 5.97 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 29 | 6.44 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

